sir philip sidney

sir philip sidney

A portrait of Sir Philip Sidney hangs in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sir Philip Sidney tên của một nhà thơ, nhà văn quân nhân người Anh, sống từ năm 1554 đến 1586. Ông nổi tiếng với các tác phẩm văn học thời Phục hưng Anh, như "Astrophil and Stella" (một tập thơ sonnet) "The Defence of Poesy" (một bài luận bảo vệ thơ ca). Ông cũng được biết đến như một biểu tượng của lý tưởng hiệp sĩ lòng dũng cảm.

dụ sử dụng
  • (Sir Philip Sidney được coi một trong những nhà thơ quan trọng nhất của thời đại Elizabeth.)
  • (Nhiều học giả nghiên cứu các tác phẩm của Sir Philip Sidney để hiểu văn học Phục hưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sir Philip Sidney's legacy": di sản của Sir Philip Sidney, thường chỉ ảnh hưởng văn học tinh thần hiệp sĩ của ông.
    • The legacy of Sir Philip Sidney continues to inspire modern poets and writers. (Di sản của Sir Philip Sidney tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà thơ nhà văn hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Sidney (n): tên họ hoặc tên riêng, thường dùng để chỉ Sir Philip Sidney hoặc các nhân vật lịch sử khác cùng tên.
  • Sir (n): một tước hiệu danh dựAnh, dùng cho hiệp sĩ hoặc người công lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ thời Elizabeth: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng "poet of the Elizabethan era" (nhà thơ thời Elizabeth) để mô tả.
Các cụm từ liên quan
  • "To be a Sir Philip Sidney figure": chỉ một ngườilý tưởng hiệp sĩ, dũng cảm tài năng văn chương.
    • He is seen as a Sir Philip Sidney figure in modern academia. (Anh ấy được xem như một hình mẫu Sir Philip Sidney trong giới học thuật hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sidney's Defence": thường ám chỉ tác phẩm "The Defence of Poesy" của ông, dùng để bảo vệ giá trị của thơ ca.
    • In literary debates, many refer to Sidney's Defence to argue for the importance of poetry. (Trong các tranh luận văn học, nhiều người viện dẫn Sidney's Defence để bảo vệ tầm quan trọng của thơ ca.)